Tâm HSK

选手

xuǎnshǒu
tuyển thủ
vận động viên; thí sinh

选手 (xuǎnshǒu, Hán Việt: tuyển thủ) nghĩa là vận động viên; thí sinh. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

选 tuyển · 19 từ

手 thủ · 72 từ