Tâm HSK

当选

dāngxuǎn
đương tuyển
được bầu; chọn

当选 (dāngxuǎn, Hán Việt: đương tuyển) nghĩa là được bầu; chọn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

当 đương · 42 từ

选 tuyển · 19 từ