Tâm HSK

散发

sànfā
tán phát
phân phối; phát ra; phát hành

散发 (sànfā, Hán Việt: tán phát) nghĩa là phân phối; phát ra; phát hành. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

散 tán · 8 từ

发 phát · 77 từ