Tâm HSK

散文

sǎnwén
tán văn
văn xuôi; bài luận

散文 (sǎnwén, Hán Việt: tán văn) nghĩa là văn xuôi; bài luận. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

散 tán · 8 từ

文 văn · 27 từ