Tâm HSK

相声

xiàngsheng
tương thanh
đối thoại hài; kịch ngắn; tấu hài

相声 (xiàngsheng, Hán Việt: tương thanh) nghĩa là đối thoại hài; kịch ngắn; tấu hài. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

相 tương · 48 từ

声 thanh · 26 từ