响声 (xiǎngshēng, Hán Việt: hưởng thanh) nghĩa là tiếng ồn. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
响 hưởng · 9 từ
影响yǐngxiǎngảnh hưởng影响力yǐngxiǎnglìsức ảnh hưởng响起xiǎngqǐvang lên音响yīnxiǎngâm thanh响应xiǎngyìngđáp lại反响fǎnxiǎngdư âm响亮xiǎngliàngto và rõ交响乐jiāoxiǎngyuègiao hưởng