Tâm HSK

大声

dàshēng
đại thanh
giọng to; bằng giọng to; to tiếng

大声 (dàshēng, Hán Việt: đại thanh) nghĩa là giọng to; bằng giọng to; to tiếng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

声 thanh · 26 từ