掌声 (zhǎngshēng, Hán Việt: chưởng thanh) nghĩa là tràng vỗ tay. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
掌声 (zhǎngshēng, Hán Việt: chưởng thanh) nghĩa là tràng vỗ tay. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.