Tâm HSK

掌管

zhǎngguǎn
chưởng quản
phụ trách; kiểm soát

掌管 (zhǎngguǎn, Hán Việt: chưởng quản) nghĩa là phụ trách; kiểm soát. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

掌 chưởng · 5 từ

管 quản · 20 từ