掌管 (zhǎngguǎn, Hán Việt: chưởng quản) nghĩa là phụ trách; kiểm soát. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
掌管 (zhǎngguǎn, Hán Việt: chưởng quản) nghĩa là phụ trách; kiểm soát. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.