Tâm HSK

调料

tiáoliào
điều liêu
gia vị; chất điều vị; hương liệu

调料 (tiáoliào, Hán Việt: điều liêu) nghĩa là gia vị; chất điều vị; hương liệu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

调 điều · 25 từ

料 liêu · 21 từ