调料 (tiáoliào, Hán Việt: điều liêu) nghĩa là gia vị; chất điều vị; hương liệu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
调 điều · 25 từ
空调kōngtiáođiều hòa không khí调查diàocháđiều tra调整tiáozhěngđiều chỉnh强调qiángdiàonhấn mạnh调皮tiáopínghịch ngợm调研diàoyánđiều tra và nghiên cứu协调xiétiáophối hợp调节tiáojiéđiều chỉnh