调查 (diàochá, Hán Việt: điều tra) nghĩa là điều tra; cuộc điều tra; khảo sát. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
调 điều · 25 từ
空调kōngtiáođiều hòa không khí调整tiáozhěngđiều chỉnh强调qiángdiàonhấn mạnh调皮tiáopínghịch ngợm调研diàoyánđiều tra và nghiên cứu协调xiétiáophối hợp调节tiáojiéđiều chỉnh调动diàodòngđiều chuyển