Tâm HSK

调查

diàochá
điều tra
điều tra; cuộc điều tra; khảo sát

调查 (diàochá, Hán Việt: điều tra) nghĩa là điều tra; cuộc điều tra; khảo sát. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

调 điều · 25 từ

查 tra · 12 từ