转 (zhuǎi, Hán Việt: chuyển) nghĩa là xem 轉文|转文[zhuai3 wen2]. Đây là từ vựng HSK 4.
Các nghĩa và cách đọc
- zhuǎi xem 轉文|转文[zhuai3 wen2]
- zhuǎn xoay; chuyển hướng; chuyển giao
- zhuàn quay; xoay; vòng quanh
Cụm từ thường gặp có 转
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.