Tâm HSK

转交

zhuǎnjiāo
chuyển giao
chuyển cho ai đó; mang và đưa cho người khác

转交 (zhuǎnjiāo, Hán Việt: chuyển giao) nghĩa là chuyển cho ai đó; mang và đưa cho người khác. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

转 chuyển · 30 từ

交 giao · 38 từ