遗址 (yízhǐ, Hán Việt: di chỉ) nghĩa là di tích; di chỉ lịch sử. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
遗 di · 13 từ
遗憾yíhànhối tiếc遗产yíchǎndi sản遗传yíchuándi truyền遗忘yíwàngquên遗体yítǐthi hài遗失yíshīmất遗弃yíqìrời bỏ遗留yíliúđể lại