Tâm HSK

遗留

yíliú
di lưu
để lại; truyền lại

遗留 (yíliú, Hán Việt: di lưu) nghĩa là để lại; truyền lại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

遗 di · 13 từ

留 lưu · 17 từ