留学 (liúxué, Hán Việt: lưu học) nghĩa là du học. Đây là từ vựng HSK 3.
Cụm từ thường gặp có 留学
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
留 lưu · 17 từ
留下liúxiàđể lại保留bǎoliúgiữ留言liúyánđể lại lời nhắn停留tíngliúở lại tạm thời留意liúyìchú ý拘留jūliútạm giam残留cánliúcòn lại遗留yíliúđể lại