Tâm HSK

留学生

liúxuéshēng
lưu học sinh
du học sinh; sinh viên trao đổi (nước ngoài)

留学生 (liúxuéshēng, Hán Việt: lưu học sinh) nghĩa là du học sinh; sinh viên trao đổi (nước ngoài). Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

留 lưu · 17 từ

学 học · 59 từ

生 sinh · 69 từ