Tâm HSK

上学

shàngxué
thượng học
đi học

上学 (shàngxué, Hán Việt: thượng học) nghĩa là đi học. Đây là từ vựng HSK 1.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

学 học · 59 từ