网上 (wǎngshàng, Hán Việt: võng thượng) nghĩa là trên mạng. Đây là từ vựng HSK 2.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
网 võng · 14 từ
上网shàngwǎnglên mạng网站wǎngzhàntrang web网球wǎngqiúquần vợt网页wǎngyètrang web网址wǎngzhǐtrang web网友wǎngyǒubạn online互联网hùliánwǎngInternet网络wǎngluòmạng lưới