网络 (wǎngluò, Hán Việt: võng lạc) nghĩa là mạng lưới (máy tính, viễn thông, vận tải,...). Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
网 võng · 14 từ
网上wǎngshàngtrên mạng上网shàngwǎnglên mạng网站wǎngzhàntrang web网球wǎngqiúquần vợt网页wǎngyètrang web网址wǎngzhǐtrang web网友wǎngyǒubạn online互联网hùliánwǎngInternet