Tâm HSK

上网

shàngwǎng
thượng võng
lên mạng

上网 (shàngwǎng, Hán Việt: thượng võng) nghĩa là lên mạng. Đây là từ vựng HSK 2.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

网 võng · 14 từ