网球 (wǎngqiú, Hán Việt: võng cầu) nghĩa là quần vợt; trái bóng tennis. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
网 võng · 14 từ
网上wǎngshàngtrên mạng上网shàngwǎnglên mạng网站wǎngzhàntrang web网页wǎngyètrang web网址wǎngzhǐtrang web网友wǎngyǒubạn online互联网hùliánwǎngInternet网络wǎngluòmạng lưới