Tâm HSK

网球

wǎngqiú
võng cầu
quần vợt; trái bóng tennis

网球 (wǎngqiú, Hán Việt: võng cầu) nghĩa là quần vợt; trái bóng tennis. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

网 võng · 14 từ

球 cầu · 24 từ