Tâm HSK

地球

dìqiú
địa cầu
trái đất

地球 (dìqiú, Hán Việt: địa cầu) nghĩa là trái đất. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

地 địa · 70 từ

球 cầu · 24 từ