Tâm HSK

地铁

dìtiě
địa thiết
tàu điện ngầm

地铁 (dìtiě, Hán Việt: địa thiết) nghĩa là tàu điện ngầm. Đây là từ vựng HSK 2.

Cụm từ thường gặp có 地铁

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

地 địa · 70 từ

铁 thiết · 6 từ