Tâm HSK

地图

dìtú
địa đồ
bản đồ

地图 (dìtú, Hán Việt: địa đồ) nghĩa là bản đồ. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

地 địa · 70 từ

图 đồ · 17 từ