Tâm HSK

洗澡

xǐzǎo
tẩy táo
tắm; tắm vòi sen

洗澡 (xǐzǎo, Hán Việt: tẩy táo) nghĩa là tắm; tắm vòi sen. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

洗 tẩy · 8 từ