Tâm HSK

冲洗

chōngxǐ
trùng tẩy
rửa; tráng; rửa phim (ảnh)

冲洗 (chōngxǐ, Hán Việt: trùng tẩy) nghĩa là rửa; tráng; rửa phim (ảnh). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

冲 trùng · 7 từ

洗 tẩy · 8 từ