洗涤剂 (xǐdíjì, Hán Việt: tẩy địch tề) nghĩa là chất tẩy rửa; chất giặt. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
洗 tẩy · 8 từ
洗手间xǐshǒujiānnhà vệ sinh洗澡xǐzǎotắm洗衣机xǐyījīmáy giặt清洗qīngxǐrửa冲洗chōngxǐrửa洗礼xǐlǐlễ rửa tội洗衣粉xǐyīfěnbột giặt