Tâm HSK

调剂

tiáojì
điều tề
điều chỉnh; cân bằng; bốc thuốc theo đơn

调剂 (tiáojì, Hán Việt: điều tề) nghĩa là điều chỉnh; cân bằng; bốc thuốc theo đơn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

调 điều · 25 từ

剂 tề · 3 từ