空调 (kōngtiáo, Hán Việt: không điều) nghĩa là điều hòa không khí; máy điều hòa (bao gồm cả loại có chế độ sưởi). Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
空 không · 28 từ
空气kōngqìkhông khí空间kōngjiānkhông gian天空tiānkōngbầu trời空中kōngzhōngtrên bầu trời航空hángkōnghàng không太空tàikōngkhông gian vũ trụ空地kōngdìkhông đối đất空闲kòngxiánthời gian rảnh rỗi