饱 bǎobãoăn no; hài lòng HSK 3 饱 (bǎo, Hán Việt: bão) nghĩa là ăn no; hài lòng. Đây là từ vựng HSK 3. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 饱 Cụm từ thường gặp có 饱饱满bǎomǎnđầy đặn饱和bǎohébão hòa饱经沧桑bǎojīngcāngsāngtrải qua nhiều biến cố