Tâm HSK

季节

jìjié
quý tiết
thời gian; mùa; giai đoạn

季节 (jìjié, Hán Việt: quý tiết) nghĩa là thời gian; mùa; giai đoạn. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

季 quý · 10 từ

节 tiết · 32 từ