季节 (jìjié, Hán Việt: quý tiết) nghĩa là thời gian; mùa; giai đoạn. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
季 quý · 10 từ
四季sìjìbốn mùa, cụ thể là: xuân 春[chun1]…季度jìdùquý của một năm季军jìjūnhạng ba trong một cuộc đua冬季dōngjìmùa đông夏季xiàjìmùa hè秋季qiūjìmùa thu春季chūnjìmùa xuân旺季wàngjìmùa bận rộn