Tâm HSK

节假日

jiéjiàrì
tiết giả nhật
ngày nghỉ công cộng

节假日 (jiéjiàrì, Hán Việt: tiết giả nhật) nghĩa là ngày nghỉ công cộng. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

节 tiết · 32 từ

假 giả · 23 từ

日 nhật · 40 từ