Tâm HSK

日子

rìzi
nhật tử
ngày; một ngày (trong lịch); những ngày trong cuộc sống

日子 (rìzi, Hán Việt: nhật tử) nghĩa là ngày; một ngày (trong lịch); những ngày trong cuộc sống. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 日子

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

日 nhật · 40 từ

子 tử · 146 từ