日常 (rìcháng, Hán Việt: nhật thường) nghĩa là hằng ngày; thường nhật; mỗi ngày. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
日 nhật · 40 từ
星期日xīngqīrìchủ nhật生日shēngrìsinh nhật节日jiérìngày lễ工作日gōngzuòrìngày làm việc日子rìzingày日期rìqīngày tháng日记rìjìnhật ký假日jiàrìkỳ nghỉ