Tâm HSK

常常

chángcháng
thường thường
thường xuyên; thường

常常 (chángcháng, Hán Việt: thường thường) nghĩa là thường xuyên; thường. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

常 thường · 27 từ