Tâm HSK

客人

kèrén
khách nhân
khách thăm; khách hàng; khách

客人 (kèrén, Hán Việt: khách nhân) nghĩa là khách thăm; khách hàng; khách. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

客 khách · 21 từ

人 nhân · 142 từ