Tâm HSK

乘客

chéngkè
thừa khách
hành khách

乘客 (chéngkè, Hán Việt: thừa khách) nghĩa là hành khách. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

乘 thừa · 7 từ

客 khách · 21 từ