Tâm HSK

收拾

shōushi
thu thập
sắp xếp; dọn dẹp; thu dọn

收拾 (shōushi, Hán Việt: thu thập) nghĩa là sắp xếp; dọn dẹp; thu dọn. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

收 thu · 33 từ