收集 (shōují, Hán Việt: thu tập) nghĩa là thu thập; sưu tầm. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
收 thu · 33 từ
收到shōudàonhận được收入shōurùthu vào收拾shōushisắp xếp收费shōufèithu phí收听shōutīngnghe收获shōuhuòthu hoạch吸收xīshōuhấp thụ接收jiēshōusự tiếp nhận