Tâm HSK

集合

jíhé
tập hợp
tập hợp; tập trung; (toán) tập hợp

集合 (jíhé, Hán Việt: tập hợp) nghĩa là tập hợp; tập trung; (toán) tập hợp. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

集 tập · 19 từ

合 hợp · 47 từ