Tâm HSK

现状

xiànzhuàng
hiện trạng
tình hình hiện tại

现状 (xiànzhuàng, Hán Việt: hiện trạng) nghĩa là tình hình hiện tại. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

现 hiện · 25 từ

状 trạng · 7 từ