Tâm HSK

现金

xiànjīn
hiện kim
tiền mặt

现金 (xiànjīn, Hán Việt: hiện kim) nghĩa là tiền mặt. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

现 hiện · 25 từ

金 kim · 21 từ