现金 (xiànjīn, Hán Việt: hiện kim) nghĩa là tiền mặt. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
现 hiện · 25 từ
现在xiànzàibây giờ发现fāxiànđể ý出现chūxiànxuất hiện表现biǎoxiànthể hiện现有xiànyǒuhiện có现场xiànchǎnghiện trường实现shíxiànđạt được现实xiànshíthực tế