Tâm HSK

资金

zījīn
tư kim
quỹ; vốn

资金 (zījīn, Hán Việt: tư kim) nghĩa là quỹ; vốn. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

资 tư · 19 từ

金 kim · 21 từ