Tâm HSK

工资

gōngzī
công tư
tiền lương; lương

工资 (gōngzī, Hán Việt: công tư) nghĩa là tiền lương; lương. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

工 công · 39 từ

资 tư · 19 từ