Tâm HSK

工人

gōngrén
công nhân
công nhân; Lượng từ: 個|个[ge4], 名[ming2]

工人 (gōngrén, Hán Việt: công nhân) nghĩa là công nhân; Lượng từ: 個|个[ge4], 名[ming2]. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

工 công · 39 từ

人 nhân · 142 từ