Tâm HSK

工厂

gōngchǎng
công hán
nhà máy

工厂 (gōngchǎng, Hán Việt: công hán) nghĩa là nhà máy. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

工 công · 39 từ

厂 hán · 5 từ