Tâm HSK

厂长

chǎngzhǎng
hán trường
giám đốc nhà máy

厂长 (chǎngzhǎng, Hán Việt: hán trường) nghĩa là giám đốc nhà máy. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

厂 hán · 5 từ

长 trường · 57 từ