Tâm HSK

物流

wùliú
vật lưu
phân phối (kinh doanh); logistics

物流 (wùliú, Hán Việt: vật lưu) nghĩa là phân phối (kinh doanh); logistics. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

物 vật · 35 từ

流 lưu · 33 từ