Tâm HSK

流感

liúgǎn
lưu cảm
cúm; bệnh cúm

流感 (liúgǎn, Hán Việt: lưu cảm) nghĩa là cúm; bệnh cúm. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

流 lưu · 33 từ

感 cảm · 32 từ