流感 (liúgǎn, Hán Việt: lưu cảm) nghĩa là cúm; bệnh cúm. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
流 lưu · 33 từ
交流jiāoliútrao đổi流行liúxínglan truyền流利liúlìlưu loát流传liúchuánlan truyền河流héliúsông一流yīliúchất lượng hàng đầu流动liúdòngchảy潮流cháoliúthủy triều